Từ vựng

土壌 (どじょう, dojou) nghĩa là gì?

土壌 (どじょう, dojou) trong tiếng Nhật nghĩa là đất trồng, thổ nhưỡng; môi trường thuận lợi, mảnh đất ươm mầm cho sự phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどじょう
Romajidojou
Từ loạidanh từ
どじょう
dojou

đất trồng, thổ nhưỡng; môi trường thuận lợi, mảnh đất ươm mầm cho sự phát triển

  1. 1danh từ đất trồng, thổ nhưỡngsoil
  2. 2danh từ môi trường thuận lợi, mảnh đất ươm mầm cho sự phát triểnbreeding ground (for); fertile ground (for)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.