Từ vựng
国語辞典 (こくごじてん, kokugojiten) nghĩa là gì?
国語辞典 (こくごじてん, kokugojiten) trong tiếng Nhật nghĩa là từ điển tiếng Nhật; từ điển quốc ngữ, từ điển ngôn ngữ quốc gia.
| Cách đọc | こくごじてん |
|---|---|
| Romaji | kokugojiten |
| Từ loại | danh từ |
国語辞典こくごじてん
kokugojiten
từ điển tiếng Nhật; từ điển quốc ngữ, từ điển ngôn ngữ quốc gia
- 1danh từ từ điển tiếng NhậtJapanese-language dictionary
- 2danh từ từ điển quốc ngữ, từ điển ngôn ngữ quốc giadictionary of a national language