Từ vựng

国民投票 (こくみんとうひょう, kokumintouhyou) nghĩa là gì?

国民投票 (こくみんとうひょう, kokumintouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくみんとうひょう
Romajikokumintouhyou
Từ loạidanh từ
こくみんとうひょう
kokumintouhyou

cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc

  1. 1danh từ cuộc trưng cầu dân ý toàn quốcnational referendum

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.