Từ vựng

国民年金 (こくみんねんきん, kokuminnenkin) nghĩa là gì?

国民年金 (こくみんねんきん, kokuminnenkin) trong tiếng Nhật nghĩa là lương hưu quốc dân, chế độ hưu trí quốc gia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくみんねんきん
Romajikokuminnenkin
Từ loạidanh từ, tính từ の
こくみんねんきん
kokuminnenkin

lương hưu quốc dân, chế độ hưu trí quốc gia

  1. 1danh từ · tính từ の lương hưu quốc dân, chế độ hưu trí quốc gianational pension; government pension system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.