Từ vựng

国有 (こくゆう, kokuyuu) nghĩa là gì?

国有 (こくゆう, kokuyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sở hữu nhà nước, quốc hữu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくゆう
Romajikokuyuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こくゆう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokuyuu

sở hữu nhà nước, quốc hữu

  1. 1danh từ · tính từ の national ownership; state ownership; government ownership

Câu ví dụ

  • Tuyến đường sắt này thuộc sở hữu nhà nước.

  • Công ty từng thuộc sở hữu nhà nước đã được tư nhân hóa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.