Từ vựng

国情 (こくじょう, kokujou) nghĩa là gì?

国情 (こくじょう, kokujou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình hình đất nước, quốc tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくじょう
Romajikokujou
Từ loạidanh từ
こくじょう
kokujou

tình hình đất nước, quốc tình

  1. 1danh từ tình hình đất nước, quốc tìnhconditions of a country

Còn viết: 国状

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.