Từ vựng

国庫 (こっこ, kokko) nghĩa là gì?

国庫 (こっこ, kokko) trong tiếng Nhật nghĩa là ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっこ
Romajikokko
Từ loạidanh từ
こっこ
kokko

ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nước

  1. 1danh từ ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nướcnational treasury

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.