Từ vựng
国庫 (こっこ, kokko) nghĩa là gì?
国庫 (こっこ, kokko) trong tiếng Nhật nghĩa là ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こっこ |
|---|
| Romaji | kokko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
国庫こっこ
kokko
ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nước
- 1danh từ ngân khố quốc gia, kho bạc nhà nướcnational treasury