Từ vựng

国宝 (こくほう, kokuhou) nghĩa là gì?

国宝 (こくほう, kokuhou) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc bảo, bảo vật quốc gia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくほう
Romajikokuhou
Từ loạidanh từ
こくほう
kokuhou

quốc bảo, bảo vật quốc gia

  1. 1danh từ quốc bảo, bảo vật quốc gianational treasure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.