Từ vựng
国学 (こくがく, kokugaku) nghĩa là gì?
国学 (こくがく, kokugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là Quốc học; (lịch sử) trường học cấp tỉnh đào tạo con em quan lại địa phương thời Luật lệnh; trường học ở kinh đô các chư hầu thời Hạ, Thương.
| Cách đọc | こくがく |
|---|---|
| Romaji | kokugaku |
| Từ loại | danh từ |
国学こくがく
kokugaku
Quốc học; (lịch sử) trường học cấp tỉnh đào tạo con em quan lại địa phương thời Luật lệnh; trường học ở kinh đô các chư hầu thời Hạ, Thương
- 1danh từ Quốc học — ngành nghiên cứu văn học và văn hóa cổ điển Nhật Bảnstudy of classical Japanese literature and culture
- 2danh từ (lịch sử) trường học cấp tỉnh đào tạo con em quan lại địa phương thời Luật lệnhprovincial school (established under the ritsuryō system for educating children of district governors)
- 3danh từ (lịch sử) trường học ở kinh đô các chư hầu thời Hạ, Thương, Chuschool (of a provincial capital during the Xia, Shang and Zhou dynasties)