Từ vựng
国力 (こくりょく, kokuryoku) nghĩa là gì?
国力 (こくりょく, kokuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc lực, sức mạnh quốc gia.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こくりょく |
|---|
| Romaji | kokuryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
国力こくりょく
kokuryoku
quốc lực, sức mạnh quốc gia
- 1danh từ quốc lực, sức mạnh quốc gianational power