Từ vựng

固体 (こたい, kotai) nghĩa là gì?

固体 (こたい, kotai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật chất ở thể rắn, chất rắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこたい
Romajikotai
Từ loạidanh từ, tính từ の
こたい
kotai

vật chất ở thể rắn, chất rắn

  1. 1danh từ · tính từ の vật chất ở thể rắn, chất rắnsolid (body); solid matter; solid-state

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.