Từ vựng
固体 (こたい, kotai) nghĩa là gì?
固体 (こたい, kotai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật chất ở thể rắn, chất rắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こたい |
|---|
| Romaji | kotai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
固体こたい
kotai
vật chất ở thể rắn, chất rắn
- 1danh từ · tính từ の vật chất ở thể rắn, chất rắnsolid (body); solid matter; solid-state