Từ vựng
固め (かため, katame) nghĩa là gì?
固め (かため, katame) trong tiếng Nhật nghĩa là làm cứng, củng cố, gia cố; lời thề ước, cam kết gắn bó; sự phòng thủ, sự canh giữ.
| Cách đọc | かため |
|---|---|
| Romaji | katame |
| Từ loại | danh từ |
固めかため
katame
làm cứng, củng cố, gia cố; lời thề ước, cam kết gắn bó; sự phòng thủ, sự canh giữ
- 1danh từ làm cứng, củng cố, gia cốhardening; fortifying
- 2danh từ lời thề ước, cam kết gắn bópledge; vow
- 3danh từ sự phòng thủ, sự canh giữdefense; defence; guarding