Từ vựng
図解 (ずかい, zukai) nghĩa là gì?
図解 (ずかい, zukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ đồ giải thích, hình vẽ minh họa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ずかい |
|---|
| Romaji | zukai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
図解ずかい
zukai
sơ đồ giải thích, hình vẽ minh họa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sơ đồ giải thích, hình vẽ minh họa(explanatory) diagram; illustration
Còn viết: 圖解