Từ vựng

団塊 (だんかい, dankai) nghĩa là gì?

団塊 (だんかい, dankai) trong tiếng Nhật nghĩa là khối, cục, tảng, hòn; (địa chất) kết hạch khoáng vật; (viết tắt) thế hệ bùng nổ dân số sinh giai đoạn 1947–1949.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんかい
Romajidankai
Từ loạidanh từ
だんかい
dankai

khối, cục, tảng, hòn; (địa chất) kết hạch khoáng vật; (viết tắt) thế hệ bùng nổ dân số sinh giai đoạn 1947–1949

  1. 1danh từ khối, cục, tảng, hònmass; lump; clod
  2. 2danh từ (địa chất) kết hạch khoáng vậtnodule
  3. 3danh từ (viết tắt) thế hệ bùng nổ dân số sinh giai đoạn 1947–1949baby boom generation (of 1947-1949); babyboomer (born between 1947-1949)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.