Từ vựng

因 (いん, in) nghĩa là gì?

因 (いん, in) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên nhân, nhân tố; (Phật giáo) nhân, nguyên nhân trực tiếp; luận cứ trong nhân minh học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいん
Romajiin
Từ loạidanh từ
いん
in

nguyên nhân, nhân tố; (Phật giáo) nhân, nguyên nhân trực tiếp; luận cứ trong nhân minh học

  1. 1danh từ nguyên nhân, nhân tốcause; factor
  2. 2danh từ (Phật giáo) nhân, nguyên nhân trực tiếphetu (direct cause, esp. as opposed to indirect conditions)
  3. 3danh từ luận cứ trong nhân minh họcthe basis of one's argument (in hetuvidya)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.