Từ vựng

回 (かい, kai) nghĩa là gì?

回 (かい, kai) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) lần, lượt; lần, dịp; hiệp đấu trong bóng chày, vòng đấu; (thông tục) tập phim, kỳ phát sóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかい
Romajikai
Từ loạilượng từ
かい
kai

(lượng từ) lần, lượt; lần, dịp; hiệp đấu trong bóng chày, vòng đấu; (thông tục) tập phim, kỳ phát sóng

  1. 1lượng từ (lượng từ) lần, lượt — đếm số lầncounter for occurrences
  2. 2danh từ lần, dịpa time; an instance
  3. 3danh từ hiệp đấu trong bóng chày, vòng đấu, ván đấuinning (baseball); round; game
  4. 4danh từ · hậu tố (thông tục) tập phim, kỳ phát sóng, chương truyện đăng nhiều kỳepisode; chapter; instalment
  5. 5danh từ (viết tắt) người HồiHui (people)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.