Từ vựng

回廊 (かいろう, kairou) nghĩa là gì?

回廊 (かいろう, kairou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいろう
Romajikairou
Từ loạidanh từ
かいろう
kairou

hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanh

  1. 1danh từ hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanhcorridor; gallery; hallway

Còn viết: 廻廊

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.