Từ vựng
回廊 (かいろう, kairou) nghĩa là gì?
回廊 (かいろう, kairou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいろう |
|---|
| Romaji | kairou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
回廊かいろう
kairou
hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanh
- 1danh từ hành lang dài có mái che, dãy hành lang bao quanhcorridor; gallery; hallway
Còn viết: 廻廊