Từ vựng
回し (まわし, mawashi) nghĩa là gì?
回し (まわし, mawashi) trong tiếng Nhật nghĩa là (sumo) khố mawashi, đai quấn của võ sĩ sumo; áo choàng không tay; cưỡng hiếp tập thể.
| Cách đọc | まわし |
|---|---|
| Romaji | mawashi |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
回しまわし
mawashi
(sumo) khố mawashi, đai quấn của võ sĩ sumo; áo choàng không tay; cưỡng hiếp tập thể
- 1danh từ · hậu tố (sumo) khố mawashi, đai quấn của võ sĩ sumomawashi; belt; loincloth
- 2danh từ áo choàng không taymantle; cape
- 3danh từ cưỡng hiếp tập thểgang rape
Còn viết: 廻し