Từ vựng

器物 (きぶつ, kibutsu) nghĩa là gì?

器物 (きぶつ, kibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ chứa, vật đựng, bình lọ; đồ dùng, dụng cụ, đồ đạc; (pháp luật) tài sản hữu hình, đồ vật; (cổ) tài cán, năng lực con người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぶつ
Romajikibutsu
Từ loạidanh từ
きぶつ
kibutsu

đồ chứa, vật đựng, bình lọ; đồ dùng, dụng cụ, đồ đạc; (pháp luật) tài sản hữu hình, đồ vật; (cổ) tài cán, năng lực con người

  1. 1danh từ đồ chứa, vật đựng, bình lọreceptacle; container; vessel
  2. 2danh từ đồ dùng, dụng cụ, đồ đạcutensil; implement; furniture
  3. 3danh từ (pháp luật) tài sản hữu hình, đồ vậtpersonal property
  4. 4danh từ (cổ) tài cán, năng lực con ngườicalibre; talent; ability

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.