Từ vựng

噛み切る (かみきる, kamikiru) nghĩa là gì?

噛み切る (かみきる, kamikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là cắn đứt, gặm đứt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかみきる
Romajikamikiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かみきる
N1 · ước tính theo khung JLPTkamikiru

cắn đứt, gặm đứt

Câu ví dụ

  • Con chó đã gặm đứt khúc xương.

  • Anh ấy không thể cắn đứt miếng thịt dai.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.