Từ vựng

嘔吐 (おうと, outo) nghĩa là gì?

嘔吐 (おうと, outo) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) nôn mửa, ói mửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうと
Romajiouto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
おうと
outo

(y học) nôn mửa, ói mửa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (y học) nôn mửa, ói mửavomiting; emesis

Còn viết: おう吐

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.