Từ vựng
嘔吐 (おうと, outo) nghĩa là gì?
嘔吐 (おうと, outo) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) nôn mửa, ói mửa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうと |
|---|
| Romaji | outo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
嘔吐おうと
outo
(y học) nôn mửa, ói mửa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (y học) nôn mửa, ói mửavomiting; emesis
Còn viết: おう吐