Từ vựng
営利 (えいり, eiri) nghĩa là gì?
営利 (えいり, eiri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc kiếm lời, vì lợi nhuận, mang tính thương mại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えいり |
|---|
| Romaji | eiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
営利えいり
eiri
việc kiếm lời, vì lợi nhuận, mang tính thương mại
- 1danh từ việc kiếm lời, vì lợi nhuận, mang tính thương mạimoney-making; commercialized; commercialised