Từ vựng

営み (いとなみ, itonami) nghĩa là gì?

営み (いとなみ, itonami) trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động, hành vi, sự vận hành; công việc làm ăn, nghề nghiệp, sinh kế; (nói giảm) chuyện chăn gối, quan hệ tình dục; sự chuẩn bị, sự sửa soạn, việc sắm sửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいとなみ
Romajiitonami
Từ loạidanh từ
いとなみ
itonami

hoạt động, hành vi, sự vận hành; công việc làm ăn, nghề nghiệp, sinh kế; (nói giảm) chuyện chăn gối, quan hệ tình dục; sự chuẩn bị, sự sửa soạn, việc sắm sửa

  1. 1danh từ hoạt động, hành vi, sự vận hànhactivity; action; performance
  2. 2danh từ công việc làm ăn, nghề nghiệp, sinh kếoccupation; business; work
  3. 3danh từ (nói giảm) chuyện chăn gối, quan hệ tình dụcsexual intercourse; sex
  4. 4danh từ sự chuẩn bị, sự sửa soạn, việc sắm sửapreparations

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.