Từ vựng

喪失 (そうしつ, soushitsu) nghĩa là gì?

喪失 (そうしつ, soushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうしつ
Romajisoushitsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうしつ
soushitsu

sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thấtloss; forfeit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.