Từ vựng
喪失 (そうしつ, soushitsu) nghĩa là gì?
喪失 (そうしつ, soushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうしつ |
|---|
| Romaji | soushitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
喪失そうしつ
soushitsu
sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đánh mất, sự mất mát, sự tổn thấtloss; forfeit