Từ vựng

啓蒙 (けいもう, keimou) nghĩa là gì?

啓蒙 (けいもう, keimou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khai sáng, sự mở mang dân trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいもう
Romajikeimou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けいもう
keimou

sự khai sáng, sự mở mang dân trí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khai sáng, sự mở mang dân tríenlightenment; illumination

Còn viết: 啓もう

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.