Từ vựng
啓示 (けいじ, keiji) nghĩa là gì?
啓示 (けいじ, keiji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mặc khải, sự khải thị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいじ |
|---|
| Romaji | keiji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
啓示けいじ
keiji
sự mặc khải, sự khải thị
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mặc khải, sự khải thị(divine) revelation