Từ vựng
問題 (もんだい, mondai) nghĩa là gì?
問題 (もんだい, mondai) trong tiếng Nhật nghĩa là vấn đề, câu hỏi (bài tập).
| Cách đọc | もんだい |
|---|---|
| Romaji | mondai |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
問題もんだい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmondai
vấn đề, câu hỏi (bài tập)
- 1danh từ câu hỏi, bài tập, đề (trong bài kiểm tra)question (e.g. on a test); problem
- 2danh từ vấn đề (xã hội, chính trị), đề tài, vụ việcproblem (e.g. societal, political); question; issue
- 3danh từ điều còn nghi vấn, chỗ đáng ngờquestion (i.e. doubt)
- 4danh từ chuyện gây tranh cãi, đề tài bàn tán trong dư luậnpublic discussion; controversy
- 5danh từ rắc rối, phiền phức, khó khăntrouble; problem; inconvenience
Câu ví dụ
この問題は難しいです。
Câu hỏi này khó.
テストの問題は五つです。
Bài kiểm tra có năm câu hỏi.