Từ vựng

問題点 (もんだいてん, mondaiten) nghĩa là gì?

問題点 (もんだいてん, mondaiten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm có vấn đề, vấn đề cần bàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもんだいてん
Romajimondaiten
Từ loạidanh từ
もんだいてん
mondaiten

điểm có vấn đề, vấn đề cần bàn

  1. 1danh từ điểm có vấn đề, vấn đề cần bànthe problem (at issue); the point at issue; problematic issue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.