Từ vựng
問題点 (もんだいてん, mondaiten) nghĩa là gì?
問題点 (もんだいてん, mondaiten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm có vấn đề, vấn đề cần bàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もんだいてん |
|---|
| Romaji | mondaiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
問題点もんだいてん
mondaiten
điểm có vấn đề, vấn đề cần bàn
- 1danh từ điểm có vấn đề, vấn đề cần bànthe problem (at issue); the point at issue; problematic issue