Từ vựng
商 (しょう, shou) nghĩa là gì?
商 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là (toán) thương số trong phép chia; việc buôn bán, thương nghiệp; âm Thương, bậc thứ hai trong ngũ cung âm nhạc cổ truyền Đông Á; (lịch sử) nhà Thương, triều đại nhà Ân trong lịch sử Trung Quốc.
| Cách đọc | しょう |
|---|---|
| Romaji | shou |
| Từ loại | danh từ |
商しょう
shou
(toán) thương số trong phép chia; việc buôn bán, thương nghiệp; âm Thương, bậc thứ hai trong ngũ cung âm nhạc cổ truyền Đông Á; (lịch sử) nhà Thương, triều đại nhà Ân trong lịch sử Trung Quốc
- 1danh từ (toán) thương số trong phép chiaquotient
- 2danh từ việc buôn bán, thương nghiệp, thương nhânbusiness; merchant; dealer
- 3danh từ âm Thương, bậc thứ hai trong ngũ cung âm nhạc cổ truyền Đông Ásecond degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
- 4danh từ (lịch sử) nhà Thương, triều đại nhà Ân trong lịch sử Trung QuốcShang dynasty (of China; approx. 1600-1046 BCE); Yin dynasty