Từ vựng
品目 (ひんもく, hinmoku) nghĩa là gì?
品目 (ひんもく, hinmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là danh mục mặt hàng, khoản mục hàng hóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひんもく |
|---|
| Romaji | hinmoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
品目ひんもく
hinmoku
danh mục mặt hàng, khoản mục hàng hóa
- 1danh từ danh mục mặt hàng, khoản mục hàng hóaitem; commodity; list of articles