Từ vựng

和語 (わご, wago) nghĩa là gì?

和語 (わご, wago) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Nhật; từ thuần Nhật, Hòa ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわご
Romajiwago
Từ loạidanh từ
わご
wago

tiếng Nhật; từ thuần Nhật, Hòa ngữ

  1. 1danh từ tiếng NhậtJapanese language
  2. 2danh từ từ thuần Nhật, Hòa ngữ — từ gốc Nhật phân biệt với từ Hán Nhật và từ ngoại laiwago; native Japanese words (as opposed to Chinese-derived words and other loanwords)

Còn viết: 倭語

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.