Từ vựng

和解 (わかい, wakai) nghĩa là gì?

和解 (わかい, wakai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hòa giải, việc giảng hòa khép lại bất đồng, thỏa hiệp; (pháp luật) sự hòa giải do tòa án chủ trì; (cổ) sự dịch tiếng nước ngoài sang tiếng Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかい
Romajiwakai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
わかい
wakai

sự hòa giải, việc giảng hòa khép lại bất đồng, thỏa hiệp; (pháp luật) sự hòa giải do tòa án chủ trì; (cổ) sự dịch tiếng nước ngoài sang tiếng Nhật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hòa giải, việc giảng hòa khép lại bất đồng, thỏa hiệpreconciliation; amicable settlement; accommodation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (pháp luật) sự hòa giải do tòa án chủ trìcourt-mediated settlement
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cổ) sự dịch tiếng nước ngoài sang tiếng Nhậttranslation of a foreign language into Japanese

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.