Từ vựng
和牛 (わぎゅう, wagyuu) nghĩa là gì?
和牛 (わぎゅう, wagyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bò wagyu, thịt bò wagyu Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わぎゅう |
|---|
| Romaji | wagyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
和牛わぎゅう
wagyuu
bò wagyu, thịt bò wagyu Nhật Bản
- 1danh từ bò wagyu, thịt bò wagyu Nhật BảnWagyu (any of four breeds of Japanese cattle); Wagyu beef