Từ vựng

和歌 (わか, waka) nghĩa là gì?

和歌 (わか, waka) trong tiếng Nhật nghĩa là thơ cổ điển waka Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわか
Romajiwaka
Từ loạidanh từ
わか
waka

thơ cổ điển waka Nhật Bản

  1. 1danh từ thơ cổ điển waka Nhật Bảnwaka; classic Japanese poem, esp. a tanka, often 31 morae

Còn viết: 倭歌

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.