Từ vựng

命題 (めいだい, meidai) nghĩa là gì?

命題 (めいだい, meidai) trong tiếng Nhật nghĩa là mệnh đề, luận đề, giả thuyết; vấn đề đặt ra, nhiệm vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいだい
Romajimeidai
Từ loạidanh từ, tính từ の
めいだい
meidai

mệnh đề, luận đề, giả thuyết; vấn đề đặt ra, nhiệm vụ

  1. 1danh từ · tính từ の mệnh đề, luận đề, giả thuyếtproposition; thesis; notion
  2. 2danh từ · tính từ の vấn đề đặt ra, nhiệm vụ, thử thách cần giải quyếtproblem; issue; challenge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.