Từ vựng
呼応 (こおう, koou) nghĩa là gì?
呼応 (こおう, koou) trong tiếng Nhật nghĩa là gọi nhau, hô ứng qua lại; phối hợp hành động, đồng lòng hưởng ứng; (ngữ pháp) sự hô ứng, sự tương ứng ngữ pháp.
| Cách đọc | こおう |
|---|---|
| Romaji | koou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
呼応こおう
koou
gọi nhau, hô ứng qua lại; phối hợp hành động, đồng lòng hưởng ứng; (ngữ pháp) sự hô ứng, sự tương ứng ngữ pháp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ gọi nhau, hô ứng qua lạihailing each other
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ phối hợp hành động, đồng lòng hưởng ứngacting in concert; responding (to); sympathizing (with)
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (ngữ pháp) sự hô ứng, sự tương ứng ngữ phápagreement; concord