Từ vựng

味の素 (あじのもと, ajinomoto) nghĩa là gì?

味の素 (あじのもと, ajinomoto) trong tiếng Nhật nghĩa là (nhãn hiệu) bột ngọt Ajinomoto, mì chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあじのもと
Romajiajinomoto
Từ loạidanh từ
あじのもと
ajinomoto

(nhãn hiệu) bột ngọt Ajinomoto, mì chính

  1. 1danh từ (nhãn hiệu) bột ngọt Ajinomoto, mì chínhAjinomoto; brand name of monosodium glutamate (MSG)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.