Từ vựng

告白 (こくはく, kokuhaku) nghĩa là gì?

告白 (こくはく, kokuhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thú nhận, thổ lộ; tỏ tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくはく
Romajikokuhaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こくはく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokuhaku

thú nhận, thổ lộ; tỏ tình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thú nhận, khai nhận (tội, việc làm sai)confession (to a crime, wrongdoing, etc.); admission
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ tỏ tình, ngỏ lời yêuprofessing one's feelings (to someone one wants to go out with); declaration of love
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (Cơ Đốc giáo) tuyên xưng đức tinprofession (of faith)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (Cơ Đốc giáo) xưng tộiconfession (of sins)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thú nhận tội lỗi.

  • Tôi đã tỏ tình với cô ấy và bắt đầu hẹn hò.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.