Từ vựng
吹き飛ぶ (ふきとぶ, fukitobu) nghĩa là gì?
吹き飛ぶ (ふきとぶ, fukitobu) trong tiếng Nhật nghĩa là bị thổi bay đi, bị cuốn bay; tan biến hoàn toàn, bay biến sạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきとぶ |
|---|
| Romaji | fukitobu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
吹き飛ぶふきとぶ
fukitobu
bị thổi bay đi, bị cuốn bay; tan biến hoàn toàn, bay biến sạch
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bị thổi bay đi, bị cuốn bayto be blown off; to blow off; to blow away
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ tan biến hoàn toàn, bay biến sạchto vanish; to disappear; to be dispelled
Còn viết: 吹飛ぶ、吹きとぶ