Từ vựng

吸入 (きゅうにゅう, kyuunyuu) nghĩa là gì?

吸入 (きゅうにゅう, kyuunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hít vào, việc xông hít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうにゅう
Romajikyuunyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きゅうにゅう
kyuunyuu

sự hít vào, việc xông hít

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hít vào, việc xông hítinhalation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.