Từ vựng

含蓄 (がんちく, ganchiku) nghĩa là gì?

含蓄 (がんちく, ganchiku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hàm súc, hàm ý, chiều sâu ý nghĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんちく
Romajiganchiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
がんちく
ganchiku

sự hàm súc, hàm ý, chiều sâu ý nghĩa

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự hàm súc, hàm ý, chiều sâu ý nghĩaimplication; significance; connotation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.