Từ vựng

含有 (がんゆう, gan'yuu) nghĩa là gì?

含有 (がんゆう, gan'yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chứa đựng, việc có chứa thành phần bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんゆう
Romajigan'yuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
がんゆう
gan'yuu

sự chứa đựng, việc có chứa thành phần bên trong

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chứa đựng, việc có chứa thành phần bên trongcontaining (an ingredient, mineral, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.