Từ vựng

否 (いな, ina) nghĩa là gì?

否 (いな, ina) trong tiếng Nhật nghĩa là (trang trọng, thán từ) không, không phải vậy; (trang trọng) sự phản đối, sự không tán thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいな
Romajiina
Từ loạithán từ
いな
ina

(trang trọng, thán từ) không, không phải vậy; (trang trọng) sự phản đối, sự không tán thành

  1. 1thán từ (trang trọng, thán từ) không, không phải vậyno; nay
  2. 2danh từ (trang trọng) sự phản đối, sự không tán thànhdisagreement; objection; disapproval

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.