Từ vựng

吐く (つく, tsuku) nghĩa là gì?

吐く (つく, tsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là thở ra, hít thở; nói ra lời dối trá, buông lời tục tĩu; nôn mửa, thổ ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつく
Romajitsuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
つく
tsuku

thở ra, hít thở; nói ra lời dối trá, buông lời tục tĩu; nôn mửa, thổ ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thở ra, hít thởto breathe out; to breathe
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nói ra lời dối trá, buông lời tục tĩuto tell (a lie); to use (foul language)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nôn mửa, thổ rato vomit; to throw up; to spit up

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.