Từ vựng

名目 (めいもく, meimoku) nghĩa là gì?

名目 (めいもく, meimoku) trong tiếng Nhật nghĩa là danh nghĩa, danh xưng; cái cớ, lý do viện dẫn bề ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいもく
Romajimeimoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
めいもく
meimoku

danh nghĩa, danh xưng; cái cớ, lý do viện dẫn bề ngoài

  1. 1danh từ · tính từ の danh nghĩa, danh xưng, chức danh trên giấy tờname; title; appellation
  2. 2danh từ · tính từ の cái cớ, lý do viện dẫn bề ngoài(under the) pretext (of); pretense

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.