Từ vựng

名産 (めいさん, meisan) nghĩa là gì?

名産 (めいさん, meisan) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc sản nổi tiếng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいさん
Romajimeisan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めいさん
N1 · ước tính theo khung JLPTmeisan

đặc sản nổi tiếng

Câu ví dụ

  • Quả quýt này là đặc sản nổi tiếng của địa phương.

  • Tôi đã mua bánh kẹo đặc sản tại nơi du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.