Từ vựng
名産 (めいさん, meisan) nghĩa là gì?
名産 (めいさん, meisan) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc sản nổi tiếng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいさん |
|---|
| Romaji | meisan |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTmeisan
đặc sản nổi tiếng
Câu ví dụ
このみかんは地元の名産だ。
Quả quýt này là đặc sản nổi tiếng của địa phương.
旅行先で名産のお菓子を買った。
Tôi đã mua bánh kẹo đặc sản tại nơi du lịch.