Từ vựng
明示 (めいじ) nghĩa là gì?
明示 (めいじ) trong tiếng Nhật nghĩa là nêu rõ, chỉ rõ (một cách tường minh).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいじ |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
nêu rõ, chỉ rõ (một cách tường minh)
- 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) elucidation; explicit statement; specification