Từ vựng

名乗り (なのり, nanori) nghĩa là gì?

名乗り (なのり, nanori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xưng tên, sự tự giới thiệu bản thân; (lịch sử) việc xưng tên tuổi, phẩm cấp và dòng dõi; tên đặt cho nam giới quý tộc và võ sĩ khi đến tuổi trưởng thành; cách đọc chữ Hán dùng trong tên riêng tiếng Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなのり
Romajinanori
Từ loạidanh từ
なのり
nanori

sự xưng tên, sự tự giới thiệu bản thân; (lịch sử) việc xưng tên tuổi, phẩm cấp và dòng dõi; tên đặt cho nam giới quý tộc và võ sĩ khi đến tuổi trưởng thành; cách đọc chữ Hán dùng trong tên riêng tiếng Nhật

  1. 1danh từ sự xưng tên, sự tự giới thiệu bản thângiving one's name; self-introduction
  2. 2danh từ (lịch sử) việc xưng tên tuổi, phẩm cấp và dòng dõi — của võ sĩ trên chiến trườngannouncing one's name, rank, lineage, etc. (of a samurai on the battlefield)
  3. 3danh từ (lịch sử) tên đặt cho nam giới quý tộc và võ sĩ khi đến tuổi trưởng thànhname given to male members of the nobility and samurai class upon coming of age
  4. 4danh từ cách đọc chữ Hán dùng trong tên riêng tiếng NhậtJapanese kanji reading used in names

Còn viết: 名告り、名のり

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.