Từ vựng
同義語 (どうぎご, dougigo) nghĩa là gì?
同義語 (どうぎご, dougigo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ đồng nghĩa.
| Cách đọc | どうぎご |
|---|---|
| Romaji | dougigo |
| Từ loại | danh từ |
同義語どうぎご
dougigo
từ đồng nghĩa
- 1danh từ từ đồng nghĩasynonym
Từ vựng
同義語 (どうぎご, dougigo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ đồng nghĩa.
| Cách đọc | どうぎご |
|---|---|
| Romaji | dougigo |
| Từ loại | danh từ |
từ đồng nghĩa