Từ vựng

同種 (どうしゅ, doushu) nghĩa là gì?

同種 (どうしゅ, doushu) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng chủng loại, cùng loài, tính đồng nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうしゅ
Romajidoushu
Từ loạidanh từ, tính từ の
どうしゅ
doushu

cùng chủng loại, cùng loài, tính đồng nhất

  1. 1danh từ · tính từ の cùng chủng loại, cùng loài, tính đồng nhấtsame kind; same sort; same species

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.